NHÀ MÁY · TRANG TRẠI LỚN · 1,2–3 TẤN/GIỜ

Dây chuyền thức ăn thủy sản 1,2–3 tấn/giờ

Dây chuyền sản xuất thức ăn thủy sản 1,2–3 tấn/giờ: Giải pháp phù hợp cho farm quy mô vừa và nhà máy sản xuất thức ăn

  • Trang trại nuôi tôm quy mô vừa và lớn.
  • Farm nuôi cá thương phẩm có nhu cầu tự chủ thức ăn.
  • Hợp tác xã hoặc doanh nghiệp nuôi thủy sản.
  • Cơ sở sản xuất thức ăn phục vụ nhiều vùng nuôi.
Xem nhóm thiết bị Tư vấn dự án

1,2–3

tấn thành phẩm mỗi giờ

Công đoạn tùy chỉnh

theo yêu cầu thực tế

05

model máy ép tham khảo

03 máy sấy

theo dải công suất đầu ra

Từ những farm nuôi tôm ở Sóc Trăng, Cà Mau đến các doanh nghiệp tại Gia Lai hay Bắc Ninh, Hải An Phát nhận thấy một điểm chung: khi nhu cầu sản xuất đạt khoảng 1–3 tấn thức ăn mỗi giờ, khách hàng bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến tính ổn định của cả dây chuyền thay vì chỉ công suất của máy ép.

Ở quy mô này, mỗi quyết định về máy nghiền, máy trộn, hệ thống cấp liệu hay máy sấy đều ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất thực tế và chất lượng viên thức ăn. Vì vậy, việc đầu tư một dây chuyền phù hợp giúp khách hàng giải quyết bài toán chi phí và tối ưu hiệu quả kinh doanh.

Dựa trên các dự án đã triển khai, Hải An Phát xây dựng nhiều cấu hình dây chuyền trong phân khúc 1,2–3 tấn/giờ, trong đó dòng máy ép MEX-135D và MEX-135D được sử dụng phổ biến ở nhiều dự án thực tế.

Dây chuyền 1,2–3 tấn/giờ phù hợp với mô hình nào?

Dòng công suất này thường phù hợp với:

01

Trang trại nuôi tôm quy mô vừa và lớn.

02

Farm nuôi cá thương phẩm có nhu cầu tự chủ thức ăn.

03

Hợp tác xã hoặc doanh nghiệp nuôi thủy sản.

04

Cơ sở sản xuất thức ăn phục vụ nhiều vùng nuôi.

05

Doanh nghiệp muốn chủ động công thức và chất lượng thức ăn.

So với các dây chuyền nhỏ, hệ thống 1,2–3 tấn/giờ có khả năng vận hành liên tục, đáp ứng nhu cầu sản xuất lớn hơn và dễ tích hợp thêm các thiết bị tự động hóa khi mở rộng.

Quy trình cơ bản của dây chuyền sản xuất thức ăn thủy sản 1,2–3 tấn/giờ

Một dây chuyền hoàn chỉnh thường bao gồm các công đoạn:

01

1. Nghiền nguyên liệu

Nguyên liệu được nghiền đến kích thước phù hợp trước khi phối trộn.

02

2. Phối trộn

Sau khi nghiền, nguyên liệu được phối trộn theo công thức.

03

3. Ép đùn tạo viên

Đây là công đoạn quyết định hình dạng và đặc tính của viên thức ăn.

04

4. Sấy và hoàn thiện sản phẩm

Sau khi ép, viên thức ăn cần được giảm độ ẩm đến mức phù hợp để bảo quản và vận chuyển.

Ngoài ra, dây chuyền có thể tích hợp thêm hệ thống hút thành phẩm, làm nguội, sàng rung hoặc các thiết bị khác tùy theo yêu cầu sản xuất.

Quy trình cơ bản của dây chuyền sản xuất thức ăn thủy sản 1,2–3 tấn/giờ

Một dây chuyền hoàn chỉnh thường bao gồm các công đoạn:


1. Nghiền nguyên liệu

Nguyên liệu được nghiền đến kích thước phù hợp trước khi phối trộn.

Độ mịn của nguyên liệu có ảnh hưởng lớn đến:

  • khả năng phối trộn;
  • hiệu quả ép đùn;
  • chất lượng viên thành phẩm.

Trong phân khúc này, các model nghiền thường được sử dụng gồm:

ModelCông suất tham khảo
MA-751.000–1.500 kg/h
MA-751.000–1.501 kg/h
MA-901.500–2.000 kg/h
MA-1102.000–3.000 kg/h
HAM-60402.000-4.000kg/h ( nghiền thô)

Các model được lựa chọn tùy theo công suất và yêu cầu của công thức sản xuất.


2. Phối trộn

Sau khi nghiền, nguyên liệu được phối trộn theo công thức.

Mục tiêu của công đoạn này là tạo hỗn hợp đồng đều trước khi cấp sang máy ép đùn.

Theo danh mục thiết bị hiện có, nhóm công suất này thường sử dụng:

ModelCông suất tham khảo
SRM-200700–1.000 kg/mẻ
SRM-3001.000–2.000 kg/mẻ


3. Ép đùn tạo viên

Đây là công đoạn quyết định hình dạng và đặc tính của viên thức ăn.

Tùy theo mục tiêu sản xuất viên nổi hay viên chìm, loại nguyên liệu và yêu cầu của từng đối tượng nuôi mà sẽ lựa chọn model máy ép phù hợp.

Theo dữ liệu thiết bị hiện có, nhóm công suất 1,2–3 tấn/giờ bao gồm:

ModelLoại máyCông suất tham khảo
MEX-135DÉp đùn kiểu ướt1.000–1.500 kg/h
MEX-135BÉp đùn kiểu ướt1.000–2.000 kg/h
MEX-75SF2Ép đùn hai trục1.000–2.000 kg/h
MEX-160DÉp đùn kiểu khô1.500–2.500 kg/h
MEX-175DÉp đùn kiểu khô2.000–4.000 kg/h


4. Sấy và hoàn thiện sản phẩm

Sau khi ép, viên thức ăn cần được giảm độ ẩm đến mức phù hợp để bảo quản và vận chuyển.

Các model máy sấy trong phân khúc này gồm:

ModelCông suất tham khảo
SD-2300-4F1–2 tấn/h
SD180-2F1–2 tấn/h
SD180-4F1,5–3 tấn/h

Ngoài ra, dây chuyền có thể tích hợp thêm hệ thống hút thành phẩm, làm nguội, sàng rung hoặc các thiết bị khác tùy theo yêu cầu sản xuất.

Những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thực tế

Năng suất của dây chuyền không chỉ phụ thuộc vào model máy ép mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố như:

  • Công thức phối trộn.
  • Loại nguyên liệu sử dụng.
  • Kích thước viên thức ăn.
  • Độ ẩm nguyên liệu.
  • Mức độ nghiền mịn.
  • Chế độ điều chất và ép đùn.
  • Trình độ vận hành và bảo trì thiết bị.

Vì vậy, các mức công suất công bố chỉ mang tính tham khảo. Khi thiết kế dây chuyền, Hải An Phát sẽ căn cứ vào mục tiêu sản xuất và điều kiện vận hành thực tế để đề xuất cấu hình phù hợp.

Hải An Phát tư vấn dựa vào tình hình thực tế của khách hàng.

Mỗi mô hình nuôi, cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi có yêu cầu khác nhau về sản lượng, loại thức ăn, mức độ tự động hóa và kế hoạch mở rộng. vì vậy, Hải An Phát luôn dựa trên các tiêu chí sau để tư vấn cho khách hàng:

  • Đối tượng nuôi (tôm, cá hoặc các loài thủy sản khác).
  • Loại thức ăn cần sản xuất (viên nổi hoặc viên chìm).
  • Sản lượng mục tiêu.
  • Điều kiện mặt bằng và hạ tầng.

Nhờ đó, khách hàng có thể lựa chọn dây chuyền phù hợp với nhu cầu hiện tại, đồng thời thuận lợi nâng cấp khi quy mô sản xuất tăng lên.

Bạn đang tìm giải pháp sản xuất thức ăn thủy sản công suất 1,2–3 tấn/giờ? Hãy liên hệ Hải An Phát qua hotline 0915 486 586 để được đội ngũ kỹ thuật tư vấn cấu hình phù hợp.

Hotline: 0915 486 586 Hỗ trợ KT: 0931 549 478

Zalo / Tư vấn: 0915 486 586
Hỗ trợ kỹ thuật: 0931 549 478
Email: haianphat.vn@gmail.com
Nhà máy: Số 2000, Ấp Quảng Hòa, Xã Quảng Tiến, H. Trảng Bom, Đồng Nai