FARM LỚN · NHÀ MÁY NHỎ · 600–1.200 KG/H

Dây chuyền thức ăn thủy sản cho farm lớn và doanh nghiệp

Giải pháp sản xuất 5–15 tấn thức ăn mỗi ngày, giải quyết bài toán vận hành liên tục từ 10 giờ/ngày, chủ động 100% công thức dinh dưỡng và tạo nền tảng vững chắc phát triển thành nhà máy thức ăn thủy sản.

  • Công suất 600–1.200 kg/giờ
  • Nhu cầu 5–15 tấn/ngày
  • Vận hành liên tục 8–18 giờ/ngày
  • Cấu hình đồng bộ, dễ mở rộng
Xem cấu hình phù hợp Tư vấn dự án

Dây chuyền thực tế Hải An Phát
Thiết kế theo sản lượng, công thức, mặt bằng và kế hoạch phát triển.

600–1.200

kg thành phẩm mỗi giờ

5–15

tấn nhu cầu mỗi ngày

08 bước

trong hệ thống hoàn chỉnh

03 cấu hình

tiêu biểu theo mục tiêu đầu tư

NHẬN DIỆN ĐÚNG THỜI ĐIỂM

Khi nào nên đầu tư dây chuyền sản xuất thức ăn thủy sản 600–1.200 kg/h?

Đối với những trang trại nuôi trồng thủy sản quy mô lớn hoặc doanh nghiệp sản xuất thức ăn phục vụ nuôi nội bộ, khi nhu cầu sản xuất duy trì từ 10 giờ mỗi ngày trở lên, việc trang bị dây chuyền công suất lớn giúp tháo gỡ hoàn toàn các điểm nghẽn vận hành.

  • Máy móc cũ phải chạy quá tải liên tục 10–18 giờ mỗi ngày.
  • Không cung cấp đủ sản lượng thức ăn vào các đợt cao điểm nuôi.
  • Phải chia nhỏ thành quá nhiều mẻ gây tốn công sức và thời gian.
  • Chi phí nhân công vận hành và giám sát đội lên đáng kể.
  • Chất lượng viên cám giữa các mẻ nhỏ không đồng đều.
  • Khó kiểm soát chặt chẽ độ nổi và độ bền của viên thức ăn trong nước.

Khi các dấu hiệu trên xuất hiện thường xuyên, doanh nghiệp cần nâng cấp toàn bộ năng lực dây chuyền đồng bộ thay vì chỉ thay thế riêng một máy ép viên lớn hơn.

ĐÚNG MÔ HÌNH · ĐÚNG NĂNG LỰC

Dây chuyền 600–1.200 kg/h phù hợp với ai?

Nhóm công suất này đáp ứng chuẩn xác khi nhu cầu sản lượng đủ lớn, lịch trình sản xuất liên tục và doanh nghiệp cần kiểm soát dài hạn cả chất lượng lẫn giá thành thức ăn đầu vào.

01

Farm lớn tự sản xuất thức ăn

Tiêu thụ khoảng 5–12 tấn thức ăn/ngày, có nhiều ao nuôi hoặc nhiều khu nuôi cùng vận hành; muốn chủ động hoàn toàn nguồn cám hoặc cung cấp cho trang trại lân cận và có kế hoạch mở rộng trong tương lai.

02

Doanh nghiệp, trang trại thủy sản

Sản xuất phục vụ nội bộ hoặc cung ứng cho các hộ nuôi liên kết; vận hành thường xuyên, cần xây dựng công thức dinh dưỡng riêng biệt và kiểm soát chặt chẽ giá thành.

03

Cơ sở sản xuất thức ăn quy mô vừa

Phục vụ cung ứng cho nhiều farm trong vùng, phát triển thương hiệu thức ăn thủy sản tại địa phương; cần hệ thống vận hành liên tục với chất lượng viên đồng đều.

TÍNH THEO NHU CẦU THỰC

Hướng dẫn lựa chọn dây chuyền 600–1.200 kg/h

Sản lượng mỗi ngày và số giờ vận hành là cơ sở sàng lọc thực tế nhất. Cấu hình chi tiết sẽ được Hải An Phát tính toán theo từng mô hình nuôi cụ thể.

Lượng thức ăn sử dụng mỗi ngàyThời gian vận hành tham khảoGiải pháp phù hợp
5–8 tấn/ngày8–12 giờ/ngàyDây chuyền 600–800 kg/h
8–10 tấn/ngày8–14 giờ/ngàyDây chuyền 800 kg–1 tấn/h
10–15 tấn/ngày8–18 giờ/ngàyDây chuyền 1–1,2 tấn/h

Các số liệu trên mang tính tham khảo thực tế và được tùy chỉnh theo từng loại nguyên liệu và công thức ép nổi/chìm.

KHÔNG CHỈ TÍNH THEO HIỆN TẠI

Không nên lựa chọn công suất chỉ dựa trên nhu cầu hiện tại

Hải An Phát khuyến nghị khách hàng luôn lựa chọn công suất có độ dự phòng hợp lý theo kế hoạch phát triển tương lai. Năng suất thực tế của dây chuyền chịu sự chi phối của các yếu tố:

  • Công thức sản xuất và loại nguyên liệu đầu vào.
  • Độ mịn tiêu chuẩn của nguyên liệu (độ mịn càng cao càng cần hệ thống nghiền chuẩn).
  • Thời gian chuyển đổi linh hoạt giữa các công thức cám khác nhau.
  • Thời gian vệ sinh dây chuyền và xả liệu.
  • Lịch trình bảo trì định kỳ và thay thế linh kiện mài mòn.
  • Kích thước viên thành phẩm và yêu cầu độ ẩm đầu ra.
  • Các yếu tố phát sinh trong quá trình vận hành thực tế.

ĐẦU TƯ NĂNG LỰC SẢN XUẤT DÀI HẠN

Đầu tư dây chuyền 600–1.200 kg/h, khách hàng nhận được gì?

Một dây chuyền 600–1.200 kg/h không đơn thuần là một máy ép viên lớn hơn. Đó là một khoản đầu tư mang tính chiến lược mang lại giá trị toàn diện:

01

Năng lực sản xuất vượt trội

Đáp ứng kịp thời lịch cho ăn và mùa cao điểm, đảm bảo sản lượng liên tục không bị gián đoạn.

02

Chất lượng thức ăn ổn định

Giảm thiểu tối đa sai số giữa các mẻ; kiểm soát chính xác độ chín, độ nổi bền và độ rã của viên.

03

Chủ động nguồn nguyên liệu

Tối ưu công thức theo nguồn nguyên liệu tại chỗ, kiểm soát 100% độ tươi và chỉ tiêu dinh dưỡng.

04

Hiệu quả vận hành lâu dài

Giảm số mẻ chạy máy, tối ưu thời gian sản xuất và tiết kiệm chi phí nhân công vận hành đáng kể.

05

Nền tảng mở rộng quy mô

Thiết kế sẵn sàng về mặt bằng, luồng nguyên liệu và kết nối điều khiển để dễ dàng phát triển thành nhà máy.

HỆ THỐNG HOÀN CHỈNH

Tám công đoạn cơ bản

Toàn bộ quy trình khép kín quyết định chất lượng viên thức ăn, không chỉ riêng máy ép viên.

01

Nghiền

Nghiền nguyên liệu đạt độ mịn tiêu chuẩn.

02

Phối trộn

Phân bố đều dưỡng chất và phụ gia vi lượng.

03

Điều chất

Hồ hóa sơ bộ, bổ sung hơi nước & nhiệt độ.

04

Ép đùn

Ép đùn tạo hình viên nổi hoặc viên chìm.

05

Sấy

Hạ và kiểm soát độ ẩm viên đạt chuẩn bảo quản.

06

Làm nguội

Làm nguội viên trước khi lưu trữ hoặc bao gói.

07

Tải liệu

Vận chuyển liên hoàn giữa các cụm thiết bị.

08

Đóng bao

Cân định lượng, may bao và hoàn thiện thành phẩm.

CẤU HÌNH THEO MỤC TIÊU ĐẦU TƯ

Các loại dây chuyền phổ biến trong nhóm công suất 600–1.200 kg/h

Các cấu hình thiết bị đồng bộ đã được chuẩn hóa theo danh mục kỹ thuật và dự án thực tế của Hải An Phát.

600–800 KG/H

DC-MEX-120B

  • Máy ép viênMEX-120B
  • Nghiền · trộnMA-75 · SRM-200
  • Điều chấtCụm điều chất SX-380
  • Sấy · nguộiSấy băng tải · AC-15
  • Hoàn thiệnSàng thành phẩm · Đóng bao

Phù hợp: Farm nuôi thủy sản quy mô lớn; Doanh nghiệp nuôi thủy sản tự chủ thức ăn.

Tư vấn DC-MEX-120B

1–1,2 TẤN/H

DC-MEX-75SF2 / 135D

  • Máy ép viênMEX-75SF2 hoặc MEX-135B
  • Nghiền · trộnMA-90 · SRM-200
  • Điều chấtHệ thống điều chất tự động
  • Sấy · nguộiHệ thống sấy · Làm nguội
  • Hoàn thiệnHệ thống vận chuyển · Đóng bao

Phù hợp: Doanh nghiệp sản xuất thức ăn nội bộ; Nhà máy thức ăn thủy sản quy mô vừa; Đơn vị cung cấp thức ăn cho khu vực lân cận.

Tư vấn cấu hình 1–1,2 tấn/h

Lưu ý: Các mức công suất trong bảng là số liệu tham khảo được xác định trong những điều kiện vận hành phổ biến. Công suất thực tế có thể thay đổi tùy theo loại thức ăn (viên nổi hoặc viên chìm), kích thước viên, công thức phối trộn, nguyên liệu đầu vào, độ ẩm, cũng như cấu hình và thiết bị đi kèm của từng dây chuyền.

VÌ SAO NHIỀU KHÁCH HÀNG LỰA CHỌN NHÓM CÔNG SUẤT NÀY?

Tối ưu sản xuất hôm nay, chuẩn bị cho bước phát triển tiếp theo

Đầu tư dây chuyền công suất 600–1.200 kg/h giúp doanh nghiệp giải quyết triệt để áp lực sản xuất và tạo nền tảng vững chắc để tiến lên quy mô nhà máy công nghiệp.

  • Giảm thời gian sản xuất: Rút ngắn ca chạy máy, đáp ứng lượng cám lớn trong thời gian ngắn.
  • Giảm chi phí nhân công: Tự động hóa nhiều khâu, giảm bớt nhân lực trung chuyển thủ công.
  • Chủ động nguồn thức ăn: Không lo đứt gãy nguồn cung hay biến động giá cám thị trường.
  • Chất lượng viên ổn định hơn: Viên cám chín đều, độ nổi tốt, bền chắc trong nước.
  • Dễ dàng mở rộng quy mô: Sẵn sàng tăng đàn nuôi hoặc mở rộng thêm ao nuôi mới.
  • Tăng tính chuyên nghiệp trong vận hành: Quy trình liên hoàn, khép kín, an toàn sinh học.
  • Tạo nền tảng phát triển lên nhà máy thức ăn trong tương lai: Chuẩn hóa quy trình sản xuất thương mại.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Về dây chuyền 600–1.200 kg/h

Các giải đáp chi tiết từ đội ngũ kỹ thuật Hải An Phát giúp khách hàng tính toán phương án đầu tư phù hợp nhất.

Xem dự án thực tế

Thông thường có thể đạt khoảng 5–8 tấn thức ăn/ngày tùy thuộc vào thời gian vận hành (8–12 giờ) và công thức sản xuất thực tế.

Có. Hiện nay rất nhiều farm lớn đã sử dụng dây chuyền 1 tấn/h để chủ động hoàn toàn nguồn thức ăn cho hệ thống nhiều ao nuôi liên hoàn.

Thời gian hoàn vốn phụ thuộc vào: Giá thức ăn đang sử dụng, Lượng thức ăn tiêu thụ mỗi ngày, Công thức sản xuất và Nguồn nguyên liệu sẵn có tại địa phương. Mỗi dự án cần được tính toán riêng trước khi đưa ra phương án đầu tư tối ưu.

TƯ VẤN THEO DỮ LIỆU VẬN HÀNH THỰC

Nhận cấu hình dây chuyền phù hợp với kế hoạch phát triển

Hải An Phát tư vấn giải pháp thực tế theo từng điều kiện cụ thể: đối tượng nuôi, sản lượng mỗi ngày, công thức sản xuất, điều kiện mặt bằng, nguồn điện hiện có và kế hoạch mở rộng; không bán một cấu hình giống nhau cho mọi khách hàng.

  • Đúng đối tượng nuôi
  • Đúng sản lượng mỗi ngày
  • Tối ưu công thức sản xuất
  • Phù hợp mặt bằng & nguồn điện
  • Sẵn sàng cho kế hoạch mở rộng
Hotline: 0915 486 586 Hỗ trợ KT: 0931 549 478

Zalo / Tư vấn: 0915 486 586
Hỗ trợ kỹ thuật: 0931 549 478
Email: haianphat.vn@gmail.com
Nhà máy: Số 2000, Ấp Quảng Hòa, Xã Quảng Tiến, H. Trảng Bom, Đồng Nai