Máy Ép Đùn Thủy Sản
Hệ thống ép viên nổi & viên chìmMáy Ép Viên
Gia súc, gia cầm & thú cưngThiết Bị Phụ Trợ
Đồng bộ khép kín cho toàn hệ thống
Cần khảo sát mặt bằng hoặc lên cấu hình máy theo nguyên liệu thực tế?
GIẢI PHÁP FARM VỪA · 150–600 KG/H
Nhóm dây chuyền được nhiều khách hàng lựa chọn tại Hải An Phát: phục vụ nhu cầu sản xuất thức ăn thường xuyên, chủ động nguồn cám và sẵn sàng mở rộng theo sản lượng thực tế.

Dây chuyền MEX-80 cho farm sản xuất thường xuyên
Cấu hình theo lượng cám/ngày, thời gian chạy và yêu cầu thành phẩm.
150–600
kg thành phẩm mỗi giờ
0,5–6 tấn
lượng cám sử dụng mỗi ngày
4–18 giờ
thời gian vận hành tham khảo
03 nhóm
150–200 · 200–400 · 400–600

PHÂN KHÚC ĐƯỢC LỰA CHỌN NHIỀU
Trong quá trình tư vấn và triển khai thực tế, nhóm dây chuyền 150–600 kg/h là phân khúc được nhiều khách hàng lựa chọn nhất tại Hải An Phát.
Khi cân nhắc chi phí đầu tư và biến động giá cám thương mại, nhiều trang trại bắt đầu sản xuất thức ăn thường xuyên để phục vụ nhu cầu nuôi thực tế, hoặc tự cung cấp một phần để giảm phụ thuộc vào cám công nghiệp.
Mục tiêu lúc này không còn là thử công thức hay sản xuất vài chục đến vài trăm kg mỗi ngày, mà là xây dựng nguồn thức ăn ổn định cho nhu cầu nuôi thực tế.
Lựa chọn đúng công suất ở giai đoạn này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư trong nhiều năm sau.
CHỌN THEO LƯỢNG CÁM THỰC TẾ
Việc lựa chọn công suất quyết định hiệu quả sản xuất và kinh phí đầu tư. Hai farm cùng diện tích vẫn có thể tiêu thụ lượng thức ăn hoàn toàn khác nhau do mật độ nuôi, đối tượng nuôi và giai đoạn nuôi khác nhau.
Với cơ sở sản xuất cám cung cấp ra thị trường, sản lượng đầu ra còn phụ thuộc loại cám, thời gian vận hành và nhu cầu cần cung cấp. Vì vậy Hải An Phát ưu tiên xác định khách hàng đang sử dụng bao nhiêu kg thức ăn mỗi ngày.
BẢNG CHỌN NHANH
| Lượng thức ăn sử dụng | Công suất phù hợp |
|---|---|
| 500 kg–2 tấn/ngày | 150–200 kg/h |
| 2–4 tấn/ngày | 200–400 kg/h |
| 4–6 tấn/ngày | 400–600 kg/h |
Các số liệu trên chỉ mang tính tham khảo.
CẦN XÁC NHẬN
KHI SẢN LƯỢNG BẮT ĐẦU TĂNG
Ở giai đoạn đầu, nhiều khách hàng sử dụng dây chuyền công suất thấp. Khi sản lượng tăng, thời gian chạy và khả năng đáp ứng bắt đầu trở thành điểm nghẽn.
VẤN ĐỀ THƯỜNG GẶP
HIỆU QUẢ SAU NÂNG CẤP

Dây chuyền sản xuất cám tôm 500–700 kg/h
Nhiều khách hàng lựa chọn công suất ngay từ đầu dựa trên nhu cầu thực tế của trang trại hoặc cơ sở sản xuất.
SƠ ĐỒ CẤU HÌNH 150–600 KG/H
Bảng giữ đầy đủ các phương án hiện có, bao gồm hai cấu hình 500–800 kg/h để tham khảo cho kế hoạch mở rộng sau giai đoạn farm vừa.
| Nhóm giải pháp | Lượng cám/ngày | Thời gian vận hành | Máy nghiền | Máy trộn | Điều chất | Máy ép đùn | Máy sấy | Làm nguội | Đối tượng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 150–200 kg/h | 500 kg–1 tấn | 4–8h/ngày | MF-500 | SRM-980 | Tùy chọn | MEX-70D | Tùy chọn | Tùy chọn | Farm mới tự sản xuất |
| 150–250 kg/h | 1–2 tấn | 4–10h/ngày | MF-500 | SRM-980 | Tùy chọn | MEX-80D / MEX-80B | SD5M3F | AC-05 | Farm sản xuất thường xuyên |
| 300–400 kg/h | 2–4 tấn | 6–10h/ngày | MF-750 | SRM-980 | SX-219F2 | MEX-100D | SD-5M5F | AC-05 | Farm đang phát triển |
| 350–500 kg/h | 2–5 tấn | 6–12h/ngày | MF-750 | SRM-980 | SX-219F2 + lò hơi | MEX-100B | SD-5M5F | AC-15 | Farm yêu cầu viên nổi ổn định |
| 300–500 kg/h | 2–5 tấn | 6–12h/ngày | MF-750 | SRM-980 | SX-219F2 | MEX-60F2 | SD-5M5F | AC-15 | Công thức giàu đạm, chất lượng cao |
| 400–600 kg/h | 4–6 tấn | 8–12h/ngày | MF-750 | SRM-200 | SX-380 | MEX-120D | SD | AC-15 | Farm lớn |
| 500–800 kg/h | 5–8 tấn | 8–18h/ngày | MF-750 hoặc nghiền siêu tinh | SRM-200 | SX-380 + lò hơi | MEX-120B | SD | AC-15 | Doanh nghiệp nuôi thủy sản |
| 500–800 kg/h | 5–8 tấn | 8–18h/ngày | Nghiền siêu tinh | SRM-200 | SX-380 | MEX-70F2 | SD | AC-15 | Viên nổi chất lượng cao |

NHÓM CÔNG SUẤT 01
Phù hợp farm tiêu thụ khoảng 500 kg đến 2 tấn thức ăn mỗi ngày, hộ nuôi muốn tự sản xuất cám lâu dài và mô hình vận hành khoảng 4–10 giờ mỗi ngày.
| Model | Công suất | Đặc điểm / Phù hợp |
|---|---|---|
| MEX-70D | Khoảng 150–200 kg/h | Sản xuất cám viên chìm; cấu hình đầu tư tiết kiệm; phù hợp khách hàng nâng cấp từ dây chuyền quy mô nhỏ. |
| MEX-80D | Khoảng 200–350 kg/h | Phù hợp nhu cầu sản xuất thường xuyên; đáp ứng sản lượng lớn hơn; chi phí đầu tư hợp lý. |
| MEX-80B | Khoảng 200–300 kg/h | Dòng máy ép đùn kiểu ướt tích hợp điều chất; tăng độ bền viên, nâng khả năng hồ hóa tinh bột và tạo viên nổi ổn định hơn. |
NHÓM CÔNG SUẤT 02
Nhóm công suất này thường được lựa chọn bởi các farm đang tăng trưởng nhanh.
| Model | Công suất | Đặc điểm / Phù hợp |
|---|---|---|
| MEX-150D | Khoảng 300–400 kg/h | Dễ vận hành; chi phí đầu tư hợp lý; phù hợp nhu cầu 2–4 tấn/ngày, nhiều khu nuôi cùng vận hành và yêu cầu viên ổn định. |
| MEX-150B | Khoảng 350–500 kg/h | Viên nổi ổn định hơn; phù hợp sản xuất liên tục; đáp ứng 2–4 tấn/ngày với chất lượng viên cao và ổn định. |
| MEX-60F2 | Tùy cấu hình dây chuyền | Máy ép đùn trục đôi; phù hợp công thức giàu đạm, giàu dầu, yêu cầu chất lượng viên cao và công thức phức tạp. |


NHÓM CÔNG SUẤT 03
Phù hợp farm tiêu thụ khoảng 4–6 tấn thức ăn mỗi ngày, doanh nghiệp nuôi thủy sản tự sản xuất thức ăn và cơ sở sản xuất phục vụ nhiều khu nuôi.
Thời gian vận hành phổ biến: farm khoảng 4–10 giờ/ngày; doanh nghiệp khoảng 8–18 giờ/ngày.
| Model | Công suất | Đặc điểm / Phù hợp |
|---|---|---|
| MEX-120D | Khoảng 400–600 kg/h | Năng suất lớn; dễ vận hành; dễ bảo trì. |
| MEX-150B | Khoảng 350–500 kg/h | Phù hợp mô hình yêu cầu viên nổi ổn định; thích hợp sản xuất liên tục với chất lượng viên đồng đều. |
| MEX-70F2 | Tùy cấu hình dây chuyền | Máy ép đùn trục đôi; phù hợp công thức phức tạp, yêu cầu chất lượng viên cao và kiểm soát quá trình ép tốt hơn. |
Lưu ý: Công suất trên chỉ mang tính tham khảo. Công suất thực tế phụ thuộc nguyên liệu, công thức sản xuất, kích thước viên, độ ẩm, cấu hình máy và điều kiện vận hành.
GIẢI PHÁP TỔNG THỂ
Đầu ra của dây chuyền phụ thuộc toàn bộ quy trình. Nếu một công đoạn không phù hợp, chất lượng viên thành phẩm sẽ bị ảnh hưởng. Đó là lý do Hải An Phát tư vấn giải pháp tổng thể thay vì chỉ lựa chọn một thiết bị đơn lẻ.
01
Chuẩn hóa độ mịn nguyên liệu.
02
Phân bố đều dinh dưỡng.
03
Điều chỉnh độ ẩm công thức.
04
Ổn định trước khi ép đùn.
05
Tạo viên nổi hoặc viên chìm.
06
Giảm độ ẩm thành phẩm.
07
Ổn định trước lưu trữ.
ĐỦ 5 ẢNH ĐANG CÓ TRÊN TRANG
Thư viện giữ nguyên toàn bộ hình ảnh hiện có và mở lightbox để xem chi tiết thiết bị.

GIẢM RỦI RO NGAY TỪ ĐẦU
Điều khách hàng cần khi đầu tư dây chuyền là đúng công suất, đúng nhu cầu sử dụng, đúng ngân sách đầu tư và đúng kế hoạch phát triển.
Một dây chuyền phù hợp không chỉ giúp giảm giá thành thức ăn mà còn tạo nền tảng để farm và doanh nghiệp phát triển bền vững trong nhiều năm tới.
Hải An Phát tư vấn dựa trên:
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Các con số dưới đây là mức tham khảo; sản lượng thực phụ thuộc nguyên liệu, công thức, viên nổi/chìm, trình độ vận hành, vệ sinh và bảo trì.
Nếu vận hành khoảng 4–10 giờ/ngày, sản lượng tham khảo thường đạt từ 400 kg đến 1 tấn/ngày. Kết quả còn phụ thuộc loại nguyên liệu, công thức, viên nổi/chìm, trình độ vận hành, thời gian vệ sinh và bảo trì.
Phù hợp farm tiêu thụ khoảng 1–2 tấn/ngày, mô hình tự sản xuất thường xuyên và khách hàng muốn chủ động nguồn cám nhưng chưa cần đầu tư dây chuyền lớn.
Nếu vận hành liên tục 8–10 giờ/ngày, sản lượng có thể đạt khoảng 4–6 tấn/ngày. Doanh nghiệp vận hành nhiều ca có thể đạt sản lượng cao hơn.
Máy kiểu khô phù hợp khi cần tối ưu chi phí, chủ yếu sản xuất viên chìm và quy mô chưa quá lớn. Máy kiểu ướt phù hợp khi cần viên nổi ổn định hơn, tăng độ hồ hóa, yêu cầu chất lượng cao và sản xuất thường xuyên với sản lượng lớn.
Có. Có thể đầu tư theo giai đoạn và bổ sung hệ thống điều chất, lò hơi, máy sấy, máy làm nguội, hệ thống tẩm dầu và thiết bị tự động hóa khi nhu cầu tăng.
Thời gian hoàn vốn phụ thuộc lượng thức ăn sử dụng mỗi ngày, giá nguyên liệu, công thức và chi phí vận hành. Tự sản xuất có thể giảm đáng kể giá thành so với dùng hoàn toàn thức ăn thương mại, từ đó rút ngắn thời gian hoàn vốn.
TƯ VẤN THEO NHU CẦU THỰC TẾ
Gửi đối tượng nuôi, lượng thức ăn/ngày, dạng viên, mặt bằng và nguồn điện. Kỹ thuật Hải An Phát sẽ đề xuất công suất, thiết bị và lộ trình nâng cấp.