Máy Ép Đùn Thủy Sản
Hệ thống ép viên nổi & viên chìmMáy Ép Viên
Gia súc, gia cầm & thú cưngThiết Bị Phụ Trợ
Đồng bộ khép kín cho toàn hệ thống
Cần khảo sát mặt bằng hoặc lên cấu hình máy theo nguyên liệu thực tế?
GIẢI PHÁP TỰ CHỦ TỪ FARM NHỎ ĐẾN NHÀ MÁY
Việc phụ thuộc hoàn toàn vào cám thương mại khiến chi phí đầu vào tăng cao, làm giảm lợi nhuận sau thu hoạch. Tự sản xuất thức ăn giúp hộ nuôi, trang trại và doanh nghiệp chủ động chi phí và nâng cao hiệu quả kinh tế bền vững.

Giải pháp từ thiết bị đến dây chuyền hoàn chỉnh
Cấu hình theo vật nuôi, sản lượng, nguyên liệu và mặt bằng thực tế.
05 phân khúc
từ farm nhỏ đến công nghiệp
04 công nghệ
khô, ướt, hai trục và ba trục
Công đoạn tùy chỉnh
theo yêu cầu thực tế
01 lộ trình
đầu tư đúng và dễ nâng cấp

40–150 KG/H
Dành cho hộ nuôi nhỏ, trang trại mới bắt đầu tự sản xuất, muốn tự chủ một phần thức ăn và hạn chế phụ thuộc vào cám công nghiệp.

150–600 KG/H
Phù hợp trang trại muốn tự chủ một phần hoặc sản xuất thức ăn thường xuyên; Doanh nghiệp nuôi thủy sản quy mô vừa.

600–1.200 KG/H
Nhóm công suất được chọn nhiều nhất. Phù hợp trang trại lớn, doanh nghiệp nuôi thủy sản và cơ sở sản xuất cám phân phối khu vực.

1,2–3 TẤN/H
Dành cho nhà máy thức ăn thủy sản, doanh nghiệp sản xuất thương mại và hợp tác xã quy mô tập trung.

TRÊN 3 TẤN/H
Phù hợp với nhà máy và trang trại quy mô công nghiệp lớn. Dây chuyền vận hành bền bỉ nhiều ca liên tục.
ĐỊNH HƯỚNG BAN ĐẦU
Bảng giúp xác định cấu hình giải pháp cần khảo sát trước khi đi vào mặt bằng và báo giá chi tiết.
| Nhu cầu / mô hình | Dải công suất nên khảo sát | Hướng triển khai |
|---|---|---|
| Hộ nuôi nhỏ, farm mới bắt đầu | 40–150 kg/h | Cấu hình gọn, dễ vận hành, đầu tư từng giai đoạn |
| Farm sản xuất thức ăn thường xuyên | 100–600 kg/h | Cân bằng đầu tư và năng suất ổn định |
| Farm lớn, doanh nghiệp nuôi thủy sản | 600–1.200 kg/h | Đồng bộ nhiều công đoạn, sẵn sàng mở rộng |
| HTX, cơ sở sản xuất thương mại | 1,2–3 tấn/h | Vận hành liên tục, tích hợp tự động hóa |
| Nhà máy quy mô công nghiệp lớn | Trên 3 tấn/h | Hệ thống công nghiệp nhiều ca liên tục |
Không sử dụng dải công suất trên như cam kết sản lượng cố định. Năng suất thực tế phụ thuộc vào công thức, nguyên liệu, độ ẩm, kích thước viên và thiết bị phụ trợ đi kèm.
TỪ NGUYÊN LIỆU ĐẾN THÀNH PHẨM
Hệ thống thiết bị giúp biến các nguyên liệu như ngô, đậu nành, bột cá, cám gạo, vitamin, khoáng chất thành thức ăn hoàn chỉnh dưới dạng: Viên nổi, viên bán nổi, viên chìm, viên ép hoặc bột mịn tùy đối tượng vật nuôi.
01
Hệ thống nghiền nguyên liệu đạt độ mịn yêu cầu.
02
Hệ thống phối trộn đều các thành phần dinh dưỡng.
03
Hệ thống điều chất cấp nhiệt & ẩm (tùy cấu hình).
04
Máy ép viên hoặc máy ép đùn tạo hình dạng viên.
05
Hệ thống sấy giảm độ ẩm an toàn cho viên thức ăn.
06
Hệ thống làm nguội ổn định viên trước khi lưu kho.
07
Thiết bị sàng phân loại và đóng bao thành phẩm.

Thiết bị được lựa chọn theo một hệ thống đồng bộ
Tùy theo quy mô sản xuất, khách hàng có thể đầu tư từ thiết bị cơ bản đến dây chuyền tự động hóa cao.
CHỌN THEO ĐỐI TƯỢNG VÀ THÀNH PHẨM
Loại vật nuôi quyết định công thức dinh dưỡng, hình thái hạt viên, độ bền trong nước và công nghệ sản xuất.
THỨC ĂN THỦY SẢN
GIA SÚC · GIA CẦM
THỨC ĂN THÚ CƯNG
KHÔ · ƯỚT · HAI TRỤC · BA TRỤC
Lựa chọn công nghệ ép đùn phù hợp trực tiếp quyết định đến ngân sách đầu tư ban đầu và chất lượng viên thành phẩm.
01
Ưu điểm: Chi phí đầu tư thấp hơn, vận hành đơn giản, dễ bảo dưỡng và phù hợp nhiều mô hình farm vừa và nhỏ.
02
Ưu điểm: Có hệ thống điều chất cấp nhiệt & ẩm, độ hồ hóa cao hơn, viên nổi ổn định, chất lượng thành phẩm đồng đều hơn.
03
Ưu điểm: Kiểm soát quá trình ép vượt trội, phù hợp công thức giàu đạm và giàu dầu, chất lượng viên cao cấp đồng đều.
04
Đặc điểm: Áp suất làm việc ổn định, vận hành liên tục, phù hợp nhu cầu công suất cao, sản xuất linh hoạt cả viên nổi và viên chìm.

KHÔNG CHỌN MÁY CHỈ THEO CÔNG SUẤT QUẢNG CÁO
Lựa chọn đúng bắt đầu từ nhu cầu sản xuất thực tế, không phải từ một model máy riêng lẻ.
Hải An Phát tư vấn theo giải pháp thực tế thay vì áp dụng một cấu hình dập khuôn cho mọi khách hàng.
HÌNH ẢNH TỪ NHIỀU PHÂN KHÚC
CÂU HỎI KHI BẮT ĐẦU
Các câu trả lời dưới đây giúp xác định hướng khảo sát trước khi đi vào model và báo giá chi tiết.
Cần dùng cả hai dữ liệu. Lượng thức ăn/ngày giúp xác định nhu cầu; số giờ vận hành, công thức và hệ số dự phòng giúp xác định công suất dây chuyền tối ưu.
Giúp chủ động nguồn thức ăn, kiểm soát chuẩn xác công thức dinh dưỡng, tận dụng nguyên liệu địa phương, giảm phụ thuộc nhà cung cấp và dễ dàng điều chỉnh dinh dưỡng theo từng giai đoạn phát triển của vật nuôi.
Hoàn toàn có thể nếu mặt bằng, luồng nguyên liệu, nguồn điện và cấu hình máy ban đầu được chuẩn bị theo lộ trình nâng cấp phù hợp ngay từ đầu.
Cần đối tượng nuôi, loại thành phẩm (viên nổi, chìm, ép), sản lượng cám/ngày, công thức hoặc nguyên liệu dự kiến, mặt bằng xưởng, nguồn điện và kế hoạch mở rộng.
TƯ VẤN CẤU HÌNH THEO NHU CẦU THỰC TẾ
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp sản xuất thức ăn chăn nuôi phù hợp với quy mô của mình, hãy liên hệ Hải An Phát để được tư vấn cấu hình tối ưu nhất cho nhu cầu thực tế.
Nhà máy: Số 2000, Ấp Quảng Hòa, Xã Quảng Tiến, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai